THACO FOTON AUMAN FV400 (6X4)

Ngoại thất

Nội thất

Động cơ & Khung gầm

Màu sắc & Thùng xe

Các màu xe hiện có

Chọn màu xe

    Thông số kỹ thuật

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ĐẦU KÉO THACO AUMAN FV400(6×4)

    ĐỘNG CƠ

    Cummins (Công nghệ Mỹ)

    Kiểu

                       ISGe3-400 (Euro III)

    Loại

    Diesel – 4 kỳ – 6 xi lanh thẳng hàng- tourbor tăng áp – làm mát bằng nước, phun dầu điện tử

    Dung tích xi lanh

    11800 cc

    Đường kính x Hành trình piston

    132 x 144 mm

    Công suất cực đại/Tốc độ quay

    400 Ps/ 1900 vòng/phút

    Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

    2000 N.m/ 1000~1400 vòng/phút

    TRUYỀN ĐỘNG

    Ly hợp

    01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén,  φ430

    Hộp số

    Fast (Mỹ) 12 số tiến, 2 số lùi (2 cấp)

    vỏ bằng hợp kim nhôm

    Tỷ số truyền hộp số

    i1=15.53; i2=12.08; i3=9.39; i4=7.33; i5=5.73; i6=4.46; i7=3.48; i8=2.71; i9=2.1; i10=1.64; i11=1.28; i12=1; R1=14.86; R2=3.33

    HỆ THỐNG LÁI

    Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực

    HỆ  THỐNG PHANH

    Phanh khí nén 2 dòng, loại tang trống

    HỆ THỐNG TREO

    Trước

    Nhíp lá (3 lá), giảm chấn thuỷ lực.

    Sau

    Nhíp lá (5 lá)

    LỐP XE

    Trước/Sau

    12R22.5 (Bố thép không ruột)

    KÍCH THƯỚC

    Cabin

    Mẫu mới H4 (GTL) rộng 2495 mm

    Nóc cao, 02 giường nằm

    Kích thước tổng thể (DxRxC)

    6900 x 2490 x 3890 mm

    Vết bánh trước

    2010 mm

    Vết bánh sau

    1804 mm

    Chiều dài cơ sở

    3300 + 1350 mm

    Kích thước chassis (Dày x Rộng x Cao)

    8 x 80 x 225/286 mm

    TRỌNG LƯỢNG

    Trọng lượng không tải

    8970 kG

    Tải trọng kéo theo

    38900 kG

    Số chỗ ngồi

    02

    ĐẶC TÍNH

    Cầu sau

    Cầu láp 13 tấn (Tỷ số truyền 3.364)

    Khả năng leo dốc

    27 %

    Tốc độ tối đa

    120 km/h

    Dung tích thùng nhiên liệu

    Hợp kim nhôm 700 lít

    Download

    • catalog-auman-fv-2017_web
    • application/pdf
    • 2017-11-04 02:51:26
    • Download