AUMAN FV380(6X4)

Ngoại thất

Động cơ & Khung gầm

Màu sắc & Thùng xe

Các màu xe hiện có

Chọn màu xe

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ĐẦU KÉO THACO AUMAN FV380(6×4)

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO AUMAN FV380 (6×4)

1

ĐỘNG CƠ WEICHAI (Công nghệ Áo)
Kiểu

WP12.380E32 (Euro II)

Loại

Diesel – 4 kỳ – 6 xi lanh thẳng hàng – turbo tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanhcc

11596

Đường kính x Hành trình pistonmm

126 x 155

Công suất cực đại/Tốc độ quayPs/rpm

380 / 2200

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quayN.m/rpm

1500 / 1300~1400

Cầu sau

13 tấn (Tỷ số truyền 3.7)

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

Cơ khí, số sàn, 12 số tiến, 2 số lùi (2 cấp)

Tỷ số truyền hộp số chính

i1=12.10 / i2=9.41 / i3=7.31 / i4=5.71 / i5=4.46 / i6=3.48 / i7=2.71 / i8=2.11 / i9=1.64 / i10=1.28 / i11=1.00 / i12=0.78 / R1=11.56 / R2=2.59

3

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Phanh khí nén 2 dòng, loại tang trống

5

HỆ THỐNG TREO
Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

6

LỐP XE
Trước/Sau

12.00R20 / 12.00R20 (Bố thép)

7

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC)mm

7000 x 2500 x 3410

Kích thước chassic (DÀYxRxC)mm

8 x 80 x (243/246)

Vệt bánh trướcmm

2005

Vệt bánh saumm

1800

Chiều dài cơ sởmm

3300 + 1350

Khoảng sáng gầm xemm

Cabinmm

Rộng 2495 mm (Nóc cao, cản thấp)

8

TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng không tảikg

8450

Tải trọngkg

16355

Trọng lượng toàn bộkg

24000

Tải trọng kéo theokg

39000

Số chỗ ngồiChỗ

03

9

ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc%

30

Tốc độ tối đaKm/h

108

Dung tích thùng nhiên liệulít

Hợp kim nhôm 900 lít (2 thùng dầu)

Download

  • catalog-auman-fv-2017_web
  • application/pdf
  • 2017-11-04 02:51:26
  • Download