HB120SL

Ngoại thất

Động cơ & Khung gầm

Màu sắc & Thùng xe

Các màu xe hiện có

Chọn màu xe

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ

HB120SL – H380R
(Có WC)

HB120SL – H380
(Không WC)

HB120SL – H410R
(Có WC)

HB120SL – H3410
(Không WC)

KHUNG GẦM

AERO EXPRESS (HUYNDAI)

ĐỘNG CƠ
Kiểu

D6CA38

D6CB

Loại

Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

12920 cc

12344 cc

Đừng kính x Hành trình piston

133 x 155 (mm)

130 x 155 (mm)

Công suất cực đại/tốc độ quay

380(PS) / 1900(vòng/phút)

410(PS) / 1900(vòng/phút)

Moment xoắn cực đại/tốc độ quay

1480(N.m) / 1500(vòng/phút)

1730(N.m) / 1200 (vòng/phút)

TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp

01 đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Cơ khí, số sàn, 05 số tiến, 01 số lùi

Cơ khí, số sàn, 06 số tiến, 01 số lùi

Tỷ số truyền chính

ih1 = 6,814; ih2 = 4,155; ih3 = 2,282; ih4 = 1,381; ih5 = 1,000; iR = 6,690

ih1 = 6,320; ih2 = 3,620; ih3 = 2,150; ih4 = 1,370; ih5 = 1,000; ih6 = 2,810; iR = 5,810

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê cu, trợ lực thủy lực

HỆ THỐNG PHANH

Khí nén hai dòng

Khí nén hai dòng, có ABS

HỆ THỐNG TREO
Trước

Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là bầu hơi, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là bầu hơi, giảm chấn thủy lực

LỐP XE
Trước/Sau

12 R22.5/Dual 12 R22.5

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC)

12050 x 2500 x 3650 (mm)

Vết bánh trước

2050 (mm)

Vết bánh sau

1860 (mm)

Chiều dài cơ sở

6150 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

210 (mm)

TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng không tải

12400 (kg)

12400 (kg)

12400 (kg)

12400 (kg)

Trọng lượng toàn bộ

16000 (kg)

Sô người cho phép chở (kể cả người lái)

41

43

41

43

ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc

29,7 %

36,6 %

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

10,4 (m)

10,4 (m)

10,4 (m)

10,4 (m)

Tốc độ tối đa

115 km/h

119 km/h

Dung tích thùng nhiên liệu

400 (lít)

TRANG THIẾT BỊ

04 LCD ( 01 LCD 19 inches + 01 LDC 17 inches + 02 LCD 15 inches ), 01 ổ cứng 500 Gb + Mplayer, 01 tủ lạnh, 01 camera lùi.

Download

  • catalogue_tb120sl
  • application/pdf
  • 2017-10-31 10:26:05
  • Download