MOBIHOME 120SL

Ngoại thất

Nội thất

Động cơ & Khung gầm

Màu sắc & Thùng xe

Các màu xe hiện có

Chọn màu xe

    Thông số kỹ thuật

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE  BUS THACO MOBIHOME 120SL

    (TB120SL-W375E4 36 GIƯỜNG + 2 GHẾ) 

    KHUNG GẦM

    THACO

    ĐỘNG CƠ

     
    Kiểu

    WP12.375E40

    Loại

    Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, có tăng áp, làm mát bằng nước

    Dung tích xi lanh

    11596 cc

    Đường kính x Hành trình piston

    126 x 155 (mm)

    Công suất cực đại/Tốc độ quay

    375 (PS)/1900 (vòng/phút)

    Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

    1800 N.m /1000 – 1400 (vòng/phút)

    TRUYỀN ĐỘNG

     

    Ly hợp

    01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

    Hộp số

    Cơ khí, số sàn, 6 số tiến, 1 số lùi

    Tỷ số truyền hộp số chính

    ih1 = 7, 40; ih2 = 4,10; ih3 = 2,48; ih4 = 1,56; ih5 = 1,00; ih6 = 0,74; iR = 6,26

    HỆ THỐNG LÁI

    Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực

    HỆ  THỐNG PHANH

    Phanh chính

    Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng

    Phanh dừng

    Loại tang trống, khí nén + lò xo tích năng, tác động lên các bánh xe sau.

    Phanh hỗ trợ

    Có trang bị ABS và phanh điện từ

    HỆ THỐNG TREO

     

    Trước

    2 bầu hơi, 2 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng

    Sau

    4 bầu hơi, 4 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng

    LỐP XE

     

    Trước/Sau

    12R22.5/Dual 12R22.5

    KÍCH THƯỚC

     

    Kích thước tổng thể (DxRxC)

    12180 x 2500 x 3600 (mm)

    Vết bánh trước

    2092 (mm)

    Vết bánh sau

    1902 (mm)

    Chiều dài cơ sở

    6000 (mm)

    Khoảng sáng gầm xe

    150 (mm)

    TRỌNG LƯỢNG

     

    Trọng lượng không tải

    12770 (kG)

    Trọng lượng toàn bộ

    16000 (kG)

    Số người cho phép chở (kể cả lái xe)

    38 (36 giường nằm + 02 ghế ngồi)

    ĐẶC TÍNH

     

    Khả năng leo dốc

    42,6 %

    Bán kính quay vòng nhỏ nhất

    10,6 (m)

    Tốc độ tối đa

    119 (km/h)

    Dung tích thùng nhiên liệu

    340 (lít)

     

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE  BUS THACO MOBIHOME 120SL

    (TB120SL-W375IE4 22 GIƯỜNG + 2 GHẾ) 

    KHUNG GẦM

    THACO

    ĐỘNG CƠ

     
    Kiểu

    WP12.375E40

    Loại

    Diesel, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, có tăng áp, làm mát bằng nước

    Dung tích xi lanh

    11596 cc

    Đường kính x Hành trình piston

    126 x 155 (mm)

    Công suất cực đại/Tốc độ quay

    375 (PS)/1900 (vòng/phút)

    Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

    1800 N.m /1000 – 1400 (vòng/phút)

    TRUYỀN ĐỘNG

     

    Ly hợp

    01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

    Hộp số

    Cơ khí, số sàn, 6 số tiến, 1 số lùi

    Tỷ số truyền hộp số chính

    ih1 = 7, 40; ih2 = 4,10; ih3 = 2,48; ih4 = 1,56; ih5 = 1,00; ih6 = 0,74; iR = 6,26

    HỆ THỐNG LÁI

    Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực

    HỆ  THỐNG PHANH

    Phanh chính

    Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng

    Phanh dừng

    Loại tang trống, khí nén + lò xo tích năng, tác động lên các bánh xe sau.

    Phanh hỗ trợ

    Có trang bị ABS và phanh điện từ

    HỆ THỐNG TREO

     

    Trước

    2 bầu hơi, 2 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng

    Sau

    4 bầu hơi, 4 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng

    LỐP XE

     

    Trước/Sau

    12R22.5/Dual 12R22.5

    KÍCH THƯỚC

     

    Kích thước tổng thể (DxRxC)

    12180 x 2500 x 3600 (mm)

    Vết bánh trước

    2092 (mm)

    Vết bánh sau

    1902 (mm)

    Chiều dài cơ sở

    6000 (mm)

    Khoảng sáng gầm xe

    150 (mm)

    TRỌNG LƯỢNG

     

    Trọng lượng không tải

    13580 (kG)

    Trọng lượng toàn bộ

    15900 (kG)

    Số người cho phép chở (kể cả lái xe)

    24 (22 giường nằm + 02 ghế ngồi)

    ĐẶC TÍNH

     

    Khả năng leo dốc

    42,9 %

    Bán kính quay vòng nhỏ nhất

    10,6 (m)

    Tốc độ tối đa

    119 (km/h)

    Dung tích thùng nhiên liệu

    340 (lít)