THACO FORLAND FD8500 – 4WD

Tổng quan

Dòng sản phẩm xe ben thông dụng đa dạng về tải trọng (từ 1 – 10 tấn) và cấu hình; đáp ứng yêu cầu sử dụng; chất lượng hướng đến sự ổn định; giá cả phù hợp

Ngoại thất

Nội thất

Động cơ & Khung gầm

Màu sắc & Thùng xe

Các màu xe hiện có

Chọn màu xe

Các thùng xe hiện có

Chọn thùng xe

Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BEN THACO FORLAND FD8500 – 4WD

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO FORLAND FD8500-4WD

1

ĐỘNG CƠ
Kiểu

YC4D140-33

Loại

Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanhcc

4.214

Đường kính x Hành trình pistonmm

108 x 115

Công suất cực đại/Tốc độ quayPs/rpm

140 / 2600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quayN.m/rpm

420 / 1400~1700

Tiêu chuẩn khí thải

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Kiểu hộp số

5 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=7,312; ih2=4,311, ih3=2,450;   ih4=1,534; ih5=1,00; iR=7,66

(Hộp số phụ: ip1=1,08; ip2=1,887)

Tỷ số truyền cầu

5,8

3

HỆ THỐNG LÁI
Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH
Hệ thống phanh chínhtrước/sau

Phanh khí nén 2 dòng, phanh tay locked

5

HỆ THỐNG TREO
Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE
Thông số lốpTrước/sau

9.00-20

7

KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC)mm

6100 x 2260 x 2780

Kích thước lòng thùng (DxRxC)mm

3750 x 2100 x 850 mm (6,7 m3)

Vệt bánh trướcmm

1880

Vệt bánh saumm

1680

Chiều dài cơ sởmm

3.530

Khoảng sáng gầm xemm

280

8

TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng không tảikg

5530

Tải trọngkg

8350

Trọng lượng toàn bộkg

14010

Số chỗ ngồiChỗ

02

9

ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc%

41

Bán kính vòng quay nhỏ nhấtm

7,7

Tốc độ tối đaKm/h

80

Dung tích thùng nhiên liệulít

140

Download

  • catalog-forland-fd-2017_web
  • application/pdf
  • 2017-10-31 17:01:13
  • Download