SEMTOP.VN | CUNG CẤP GIẢI PHÁP QUẢNG CÁO HOÀN CHỈNH Cùng trải nghiệm chất lượng dịch vụ
TỔNG QUAN

Giá KM: Liên hệ: 0968.81.81.83 - 0903.488.185

Giá NY: Liên hệ

NGOẠI THẤT

NỘI THẤT

ĐỘNG CƠ & KHUNG GẦM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BEN THACO FORLAND FLD420

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO FORLAND FLD420

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

4DW83-73

Loại

Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

2.156

Đường kính x Hành trình piston

mm

85 x 95

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

73 / 3000

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

200 / 1800~2100

Tiêu chuẩn khí thải

 

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực

Kiểu hộp số

5 số tiến, 1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=5,526; ih2=2,992, ih3=1,684; ih4=1,000; ih5=0,857; iR=5,052

(Hộp số phụ: ip1=1; ip2=1,635)

Tỷ số truyền cầu

6,142

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

trước/sau

Phanh khí nén 2 dòng, phanh tay locked

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

7.00-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

4.760 x 1.980 x 2.240

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

2.800 x 1820 x 650 mm (3,3 m3)

Vệt bánh trước

mm

1.483

Vệt bánh sau

mm

1.485

Chiều dài cơ sở

mm

2.600

Khoảng sáng gầm xe

mm

210

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

3.010

Tải trọng

kg

4.200

Trọng lượng toàn bộ

kg

7.340

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

40

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6

Tốc độ tối đa

Km/h

78

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

70

Tìm kiếm sản phẩm

theo thương hiệu

theo tải trọng

 

theo thương hiệu

 
Hỗ trợ trực tuyến
  Lượt truy cập thứ
Đang online  : 4
Trong ngày   : 181
Trong tháng  : 10372
Lượt thứ       : 72807