SEMTOP.VN | CUNG CẤP GIẢI PHÁP QUẢNG CÁO HOÀN CHỈNH Cùng trải nghiệm chất lượng dịch vụ
TỔNG QUAN

Giá KM: Liên hệ: 0968.81.81.83 - 0903.488.185

Giá NY: Liên hệ

NGOẠI THẤT

   

ĐÈN PHA HALOGEN                         ĐÈN VÀ CẢN HÔNG          KÍNH CHẮN GIÓ, GẠT NƯỚC

 

 

  

        KÍNH CHIẾU HẬU                         LƯỚT GIÓ                                         MẶT CALANG

 

 

NỘI THẤT

   

      BẬC LÊN XUỐNG                           CABIN NỬA KÉP                              ĐỒNG HỒ HIỂN THỊ

 

   

     GHẾ TÀI XẾ                                        MÁY LẠNH & RADIO                         HỐC ĐỰNG ĐỒ

 

 

          LA-PHÔNG TRẦN                            TAY LÁI GẬT GÙ

ĐỘNG CƠ & KHUNG GẦM

   

     BẦU PHANH LOC-KE                              BÌNH ĐIỆN                                      CẦU SAU

 

   

        CHASSI                                           CHỐNG XÔ LỆCH NHÍP                          ĐỘNG CƠ

 

   

  HỆ THỐNG TREO SAU                       HỘP SỐ                                              PHANH LOC-KE

 

  

                LY HỢP                                      PHANH CUPPO                                             RIMEN

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN800A

1

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

9210 x 2450 x 2630

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

mm

6900 x 2290 x 600

Chiều dài cơ sở

mm

5200

Vệt bánh xe

trước/sau

1818 / 1800

Khoảng sáng gầm xe

mm

270

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

5400

Tải trọng cho phép

Kg

8000

Trọng lượng toàn bộ

Kg

13595

Số chỗ ngồi

Chỗ

3

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

YC4E140-20

Loại động cơ

Diesel, 04 kỳ,04 xilanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

4257

Đường kính x Hành trình piston

mm

110x112

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

140/2800

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

420/1400 ~1800

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén

Số tay

Cơ khí, số sàn, 6 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1= 6,515; ih2=3,917; ih3=2,346; ih4=1,429; ih5=1,000; i6=0,814, iR=6,061

Tỷ số truyền cuối

6,33

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.

sau

Phụ thuộc, nhíp lá.

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu

 

Thông số lốp

trước/sau

9.00-20/Dual 9.00-20

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Tang trống, khí nén hai dòng, phanh tay lốc kê

9

ĐẶC TÍNH

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

10,1

Khả năng leo dốc

%

23

Tốc độ tối đa

km/h

90

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

220

Tìm kiếm sản phẩm

theo thương hiệu

theo tải trọng

 

theo thương hiệu

 
Hỗ trợ trực tuyến
  Lượt truy cập thứ
Đang online  : 12
Trong ngày   : 177
Trong tháng  : 10212
Lượt thứ       : 88941