SEMTOP.VN | CUNG CẤP GIẢI PHÁP QUẢNG CÁO HOÀN CHỈNH Cùng trải nghiệm chất lượng dịch vụ
TỔNG QUAN

Giá KM: Liên hệ: 0968.81.81.83 - 0903.488.185

Giá NY: Liên hệ

THACO HD65

Dòng sản phẩm Hyundai được Thaco nhập khẩu nguyên chiếc từ Hyundai Motor - Hàn Quốc

Thaco HD 65 với linh kiện nhập khẩu từ Hàn Quốc, Thaco lắp ráp mới 100%. xuất xưởng năm 2015. HD65 sử dụng động cơ D4DB, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước

ThacoHD65 hiện đang có các thùng xe:



Để nhận báo giá xe theo tứng loại thùng xe và mua với giá tốt nhất tại đại lý Thiên Thành An hãy liên hệ với số Hotline: 0903.283.328 - 0903.488.185
NGOẠI THẤT


NỘI THẤT


ĐỘNG CƠ & KHUNG GẦM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ TRÊN XE TẢI 
THACO HD65

STTTHÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO HD65

1KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Kích thước tổng thể (D x R x C)mm6.185 x 2.050 x 2.270
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)
mm4.340 x 1.920 x 390
Chiều dài cơ sở
mm3.375
Vệt bánh xe
trước/sau1.650/1.495
Khoảng sáng gầm xemm220
Bán kính vòng quay nhỏ nhấtm6,2
Khả năng leo dốc%37,9
Tốc độ tối đakm/h100
Dung tích thùng nhiên liệulít100
2TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thânKg2.780
Tải trọng cho phépKg2.500
Trọng lượng toàn bộ
Kg5.475
Số chỗ ngồiChỗ03
3ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu
D4DB-d
Loại động cơ
Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh
cc3.907
Đường kính x Hành trình piston
mm104 x 115
Công suất cực đại/Tốc độ quay
Ps/rpm88 kW(120PS)/2900 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại
N.m/rpm
30 kG.m (294N.m) / 2000 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thải
Euro II
4HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực chân không
Số tayCơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền hộp số chínhih1=5,181; ih2=2,865; ih3=1,593; ih4=1,000; ih5=0,739; iR=5,181
Tỷ số truyền cuối6.166
5HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống láiTrục vít ecu bi, trợ lực thủy lực
6HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treotrướcPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
sauPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
7LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
HiệuCASUMINA
Thông số lốptrước/sau7.00-16(7.00R16) / 7.00-16(7.00R16)
8HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanhThủy lực 2 dòng, trợ lực chân không, cơ cấu phanh loại tang trống
9TRANG THIẾT BỊ (OPTION)
Hệ thống âm thanhRadio, USB 
Hệ thống điều hòa cabin  Có
Kính cửa điều chỉnh điện Có
Hệ thống khóa cửa trung tâm Có
Kiểu ca-bin Lật
Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe Có
10BẢO HÀNH (WARRANTY) 2 năm hoặc 50.000 km
Tìm kiếm sản phẩm

theo thương hiệu

theo tải trọng

 

theo thương hiệu

 
Hỗ trợ trực tuyến
  Lượt truy cập thứ
Đang online  : 12
Trong ngày   : 177
Trong tháng  : 10212
Lượt thứ       : 88941