SEMTOP.VN | CUNG CẤP GIẢI PHÁP QUẢNG CÁO HOÀN CHỈNH Cùng trải nghiệm chất lượng dịch vụ
TỔNG QUAN

Giá KM: Liên hệ: 0968.81.81.83 - 0903.488.185

Giá NY: Liên hệ

THACO HUYNDAI HD230 - MB

Thaco HD230 với đặc tính kỹ thuật nổi bật với:
  • Cabin chasy nhập khảu Hàn Quốc, thùng đóng mới 100% tại Việt Nam bởi Thaco Trường Hải, xuất xưởng năm 2105
  • Động cơ D6GA, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, tubo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử
  • Dung tích xilanh 12.920 cc
  • Công suất cực đại: 380Ps/1.900 vòng/phút
  • Nhiên liệu: Diesel
Kích thước xe
  • Kích thước tổng thể xe: 9.810x2.430x3.326
  • Kích thước lọt lòng thùng: 7.400x2.300x2.100
Trọng tải: 17,8 tấn
Bảo hành: 2 năm/50.000 km tùy theo yếu tố nào đến trước
Màu sơn: Trắng
NGOẠI THẤT

Góc mở cửa                                            Đèn xe
Tay nắm mở cửa                                    Kính chiếu hậu
NỘI THẤT

Nội thất                                                  Học đựng tài liệu
Học đồ nghề trung tâm                         Giường nằm
ĐỘNG CƠ & KHUNG GẦM

Hệ thống phanh khí nén                        Động cơ
Thùng đồ nghề                                      Nhíp sau
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ TRÊN XE TẢI THACO HD320


STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

 

THACO HD320

1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

12.200 x 2.500 x 3.560

Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C)

mm

9.700 x 2.350 x 2.150

Chiều dài cơ sở

mm

1.700 + 4.850 + 1.300

Vệt bánh xe

trước/sau

2.040/1.850

Khoảng sáng gầm xe

mm

275

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

11.7

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

350

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

12.070

Tải trọng cho phép

Kg

17.800

Trọng lượng toàn bộ

Kg

30.000

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D6CA

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử

Dung tích xi lanh

cc

12.920

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

380/1.900

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

1450/1.500

Tiêu chuẩn khí thải


Euro II

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

10 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số

Tỷ số truyền cuối

5.143

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ecu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực hai truc trước

sau

Phụ thuộc, nhíp lá

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu

 

KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp

trước/sau

12R22.5

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống, phanh tay locker

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, 2 loa

Hệ thống điều hòa cabin

 Có

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

 Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có

Tìm kiếm sản phẩm

theo thương hiệu

theo tải trọng

 

theo thương hiệu

 
Hỗ trợ trực tuyến
  Lượt truy cập thứ
Đang online  : 12
Trong ngày   : 177
Trong tháng  : 10212
Lượt thứ       : 88941