SEMTOP.VN | CUNG CẤP GIẢI PHÁP QUẢNG CÁO HOÀN CHỈNH Cùng trải nghiệm chất lượng dịch vụ
TỔNG QUAN

Giá KM: Liên hệ: 0968.81.81.83 - 0903.488.185

Giá NY: Liên hệ

THACO HUYNDAI HD1000

Đặc tính kỹ thuật

  • Nhập khẩu Hàn Quốc, mới 100% bởi Thaco, xuất xưởng năm 2015
  • Động cơ D6AC41, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, tubo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử
  • Dung tích xilanh 12.920cc
Trọng tải: 14,6 tấn
Bảo hành: 2 năm/ 50.000 km thùy thuộc vào yếu tố nào đến trước
Màu sắc: Trắng
NGOẠI THẤT

Tay nắm mở cửa                                   Kính chiếu hậu
Bình nhiên liệu                                       Bậc lên xuống
NỘI THẤT

Ghế tài                                                    Đèn trần
Nội thất                                                  Hộc đựng tài liệu
ĐỘNG CƠ & KHUNG GẦM

Cầu chủ động                                          Bình nén khí

Mầm say                                                 Động cơ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ TRÊN XE TẢI THACO HD1000

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

 

THACO HD1000


1

KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)

Kích thước tổng thể (D x R x C)

mm

6.685 x 2.495 x 3130

Chiều dài cơ sở

mm

3.050 + 1.300

Vệt bánh xe

trước/sau

2.040/1.850

Khoảng sáng gầm xe

mm

250

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6.8

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

350

2

TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)

Trọng lượng bản thân

Kg

8930

Tải trọng cho phép

Kg

14.615

Trọng lượng toàn bộ

Kg

23.675

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

3

ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Kiểu

D6CA41

Loại động cơ

Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước, phun dầu điện tử

Dung tích xi lanh

cc

12.920

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

410Ps/1.900

Mô men xoắn cực đại

N.m/rpm

1842/1.500

Tiêu chuẩn khí thải


Euro II

4

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Số tay

16 số tiến, 2 số lùi, 2 cấp số

Tỷ số truyền cuối

3.909

5

HỆ THỐNG LÁI (STEERING)

Kiểu hệ thống lái

Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

6

HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)

Hệ thống treo

trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

sau

Phụ thuộc, nhíp lá

7

LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)

Hiệu

KUMHO/HANKOOK

Thông số lốp

trước/sau

12R22.5 

8

HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)

Hệ thống phanh

Khí nén 2 dòng cơ cấu phanh loại tang trống,phanh tay locker

9

TRANG THIẾT BỊ (OPTION)

Hệ thống âm thanh

Radio, 2 loa

Hệ thống điều hòa cabin

 Có

Kính cửa điều chỉnh điện

Hệ thống khóa cửa trung tâm

Kiểu ca-bin

 Lật

Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe

 Có


Tìm kiếm sản phẩm

theo thương hiệu

theo tải trọng

 

theo thương hiệu

 
Hỗ trợ trực tuyến
  Lượt truy cập thứ
Đang online  : 12
Trong ngày   : 177
Trong tháng  : 10212
Lượt thứ       : 88941