SEMTOP.VN | CUNG CẤP GIẢI PHÁP QUẢNG CÁO HOÀN CHỈNH Cùng trải nghiệm chất lượng dịch vụ
TỔNG QUAN

Giá KM: Liên hệ: 0968.81.81.83 - 0903.488.185

Giá NY: Liên hệ

THACO AUMAN FV380(6x4)
Aumnan FV380 được nhập khẩu từ Trung Quốc mới 100%, xuất xưởng năm 2015. Động cơ WP12.380E32, 4 kỳ, 6 xilanh thẳng hàng, tubo tăng áp, làm mát bằng nước. Dung tích xilanh 11.596cc.
Trọng tải: 16.3 tấn
Bảo hành:
2 năm hoặc 100.000km tùy theo yếu tố nào đến trước
Màu sắc: Xanh, đỏ
NGOẠI THẤT

Kính chắn gió                                        Hốc gió

Đèn pha                                                  Bậc lên xuống
Nhận diện mới                                       Bậc lên xuống

NỘI THẤT

Giường 2 tầng                                         Ghế
Nội thất cabin                                        Máy lạnh
Phanh loc-ke                                          Radio+USB
ĐỘNG CƠ & KHUNG GẦM

Nâng cabin điện                                    Lốp
Động cơ                                                   Khóa vi - sai giữa 2 bánh trên 1 cầu
Phanh khí nạp                                        Hộp số
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
TTTHÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊTHACO AUMAN FV380 (6x4)
1KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Cabin
mmRộng 2495 mm (Nóc cao, cản thấp)
Kích thước tổng thể (D x R x C)
mm7000 x 2500 x 3410 mm 
Chiều dài cơ sở
mm3300 + 1350 mm
Vệt bánh xe
trước/sau2005 /1800
Kích thước chassic (Dày x Rộng x Cao)
mm8 x 80 x (243/246) mm 
Khả năng leo dốc
%30
Tốc độ tối đa
km/h108
Cầu sau

13 tấn (Tỷ số truyền 3.7)
2TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân
Kg8450
Tải trọng trên cơ cấu kéo
Kg16355
Trọng lượng toàn bộ

25000
Tải trọng kéo theo
Kg40355
Số chỗ ngồi
Chỗ3
3ĐỘNG CƠ (ENGINE) -  WEICHAI (Công nghệ Áo)
KiểuWP12.380E32 (Euro II)
Loại động cơDiesel – 4 kỳ – 6 xi lanh thẳng hàng - turbo tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh
cc11596 
Đường kính x Hành trình piston
mm126 x 155
Công suất cực đại/Tốc độ quay
Ps/rpm380Ps/2200 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại
N.m/rpm1500N.m/1300~1400 vòng/phút
Dung tích thùng nhiên liệu
lítHợp kim nhôm 900 lít
4HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.
Số tayCơ khí, số sàn, 12 số tiến, 2 số lùi (2 cấp) 
Tỷ số truyền hộp số chínhi1=12.10; i2=9.41; i3=7.31; i4=5.71; i5=4.46; i6=3.48; i7=2.71; i8=2.11; i9=1.64; i10=1.28; i11=1.00; i12=0.78; R1=11.56; R2=2.59
5HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống láiTrục vít êcu bi, trợ lực thủy lực
6HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo
trướcPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực.
sauPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực
7LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Thông số lốp
trước/sau12.00R20 / 12.00R20 (Bố thép)
8HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanhPhanh khí nén 2 dòng, loại tang trống
Tìm kiếm sản phẩm

theo thương hiệu

theo tải trọng

 

theo thương hiệu

 
Hỗ trợ trực tuyến
  Lượt truy cập thứ
Đang online  : 11
Trong ngày   : 176
Trong tháng  : 10211
Lượt thứ       : 88940