SEMTOP.VN | CUNG CẤP GIẢI PHÁP QUẢNG CÁO HOÀN CHỈNH Cùng trải nghiệm chất lượng dịch vụ
TỔNG QUAN

Giá KM: Liên hệ: 0968.81.81.83 - 0903.488.185

Giá NY: Liên hệ

NGOẠI THẤT


NỘI THẤT
ĐỘNG CƠ & KHUNG GẦM


THÔNG SỐ KỸ THUẬT

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO FRONTIER

STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ
 
THACO FRONTIER125
 
THACO FRONTIER140
1 KÍCH THƯỚC (DIMENSION)
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 5.100 x 1.750 x 1.970 5.330 x 1.770 x 2.120
Kích thước lòng thùng (D x R x C) mm 3.130 x 1.650 x 380 3.400 x 1.650 x 380
Chiều dài cơ sở mm 2.585 2.760
Vệt bánh xe trước/sau 1.490/1.350 1.470/1.270
Khoảng sáng gầm xe mm 150 150
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 5,3 5,5
Khả năng leo dốc % 29,1 35
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 1.570 1.980
Tải trọng cho phép Kg 1.250 1.400
Trọng lượng toàn bộ Kg 2.958 3.605
Số chỗ ngồi Chỗ 03 03
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Nhãn hiệu động cơ KIA - J2 KIA - JT
Loại động cơ Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp, bơm cao áp Phun trực tiếp, bơm cao áp
Thể tích làm việc cm3 2.665 2.957
Đường kính x Hành trình piston mm 94,5 x 95 98 x 98
Công suất cực đại Ps/rpm 83/4.150 92/4.000
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm 172/2.400 195/2.200
Dung tích thùng nhiên liệu lít 60 60
Tiêu chuẩn khí thải Euro II Euro II
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Kiểu hộp số RT-10 RT-10
Loại hộp số 5 số tiến, 1 số lùi 5 số tiến, 1 số lùi
Tỷ số truyền hộp số 1st 4,117 5,192
2nd 2,272 2,621
3rd 1,425 1,536
4th 1,000 1,000
5th 0,871 0,865
Reverse 3,958 4,432
Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô, lò xo màng, dẫn động thủy lực Đĩa đơn ma sát khô, lò xo màng, dẫn động thủy lực
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Thanh răng - Bánh răng Trục vít ê cu bi
Hệ thống trợ lực tay lái Trợ lực thủy lực Trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Độc lập, thanh xoắn, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Công thức bánh xe 4x2 4x2
Thông số lốp trước/sau 6.00-14/5.00-12 6.50-16/5.50-13
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh chính trước/sau Đĩa tản nhiệt/Tang trống Đĩa tản nhiệt/Tang trống
Hệ thống dẫn động phanh Dẫn động thủy lực, trợ lực chân không Dẫn động thủy lực, trợ lực chân không
Hệ thống phanh tay đỗ xe Cơ khí, tác động lên bánh sau Cơ khí, tác động lên bánh sau
9 TRANG THIẾT BỊ (OPTION)
Hệ thống âm thanh Audio mp3 (Radio+USB) Audio mp3 (Radio+USB)
Hệ thống điều hòa cabin Tự chọn Tự chọn
Kính cửa điều chỉnh điện
Hệ thống khóa cửa trung tâm  Có
Kiểu ca-bin  Cabin tiêu chuẩn, kiểu lật Cabin tiêu chuẩn, kiểu lật
Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe  Có
10 BẢO HÀNH (WARRANTY) 2 năm hoặc 50.000 km 2 năm hoặc 50.000 km
Tìm kiếm sản phẩm

theo thương hiệu

theo tải trọng

 

theo thương hiệu

 
Hỗ trợ trực tuyến
  Lượt truy cập thứ
Đang online  : 10
Trong ngày   : 175
Trong tháng  : 10211
Lượt thứ       : 88940