SEMTOP.VN | CUNG CẤP GIẢI PHÁP QUẢNG CÁO HOÀN CHỈNH Cùng trải nghiệm chất lượng dịch vụ
TỔNG QUAN

Giá KM: Liên hệ: 0968.81.81.83 - 0903.488.185

Giá NY: Liên hệ

Xe ben 3.5 tấn Thaco Forland FLD345C
Dòng sản phẩm xe ben thông dụng đa dạng về tải trọng (từ 1 – 10 tấn) và cấu hình; đáp ứng yêu cầu sử dụng; chất lượng hướng đến sự ổn định; giá cả phù hợpp ứng yêu cầu sử dụng; chất lượng hướng đến sự ổn định; giá cả phù hợp
Đặc tính kỹ thuật xe ben FLD345C
- Linh kiện nhập khẩu Trung Quốc, THACO sản xuất lắp ráp mới 100%
- Động cơ 4DW83-73, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tubo tăng áp, làm mát bằng khí
- Dung tích xilanh: 2.156cc
- Công suất cực đại 73Ps/3.000 vòng/phút
- Nhiên liệu: Diesel
Đại lý phân phối chính thức của THACO Trường Hải, gọi ngay Hotline: 0968.81.81.83 để mua với mức giá ưu đãi.
Xem thông số xe ben khác tại đây
NGOẠI THẤT

NỘI THẤT

ĐỘNG CƠ & KHUNG GẦM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BEN THACO FORLAND FLD345C

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO FLD345C

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

4DW83-73

Loại

Diesel - 4 kỳ - 4 xi lanh thẳng hàng - turbo tăng áp -làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

2156

Đường kính x Hành trình piston

mm

85 x 95

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

73 / 3000

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

180 / 1800 ~ 2100

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực

Số tay

05 số tiến, 01 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=5,568 / ih2=2,986 / ih3=1,685 / ih4=1,000 / ih5=0,810 / iR=5,011

Tỷ số truyền cuối

6,143

3

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Phanh thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Trước/Sau

6.50 - 16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

4830 x 1870 x 2210

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

2800 x 1710 x 600

Vệt bánh trước

mm

1470

Vệt bánh sau

mm

1430

Chiều dài cơ sở

mm

2600

Khoảng sáng gầm xe

mm

200

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2570

Tải trọng

kg

3450

Trọng lượng toàn bộ

kg

6150

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

43

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

6,2

Tốc độ tối đa

Km/h

78

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

70

Tìm kiếm sản phẩm

theo thương hiệu

theo tải trọng

 

theo thương hiệu

 
Hỗ trợ trực tuyến
  Lượt truy cập thứ
Đang online  : 10
Trong ngày   : 175
Trong tháng  : 10211
Lượt thứ       : 88940