SEMTOP.VN | CUNG CẤP GIẢI PHÁP QUẢNG CÁO HOÀN CHỈNH Cùng trải nghiệm chất lượng dịch vụ
TỔNG QUAN

Giá KM: Liên hệ: 0968.81.81.83 - 0903.488.185

Giá NY: Liên hệ


Xe ben thaco Forland FLD490C - 4WD 2 cầu trọng tải 5 tấn
Dòng xe ben đáp ứng yêu cầu sử dụng; chất lượng hướng đến sự ổn định; giá cả phù hợp ứng yêu cầu sử dụng; chất lượng hướng đến sự ổn định; giá cả phù hợp.
- Xe ben FLD490C-4WD có linh kiện nhập khẩu từ Trung Quốc, được THACO sản xuất và lắp ráp mới 100%.
- Xe ben sử dụng động cơ 4DW93-84, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, tubo tăng áp, làm mát bằng khí
- Dung tích xilanh:2.540cc
- Công suất cực đại: 90Ps/3.000 vòng/phút
- Nhiên liệu: Diesel
Để mua xe với giá cạnh tranh nhất gọi tới 0968.81.81.83
NGOẠI THẤT

NỘI THẤT

ĐỘNG CƠ & KHUNG GẦM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BEN THACO FORLAND FLD490C - 4WD

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO FLD490C - 4WD

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

4DW93-84

Loại

Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng - turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

2540

Đường kính x Hành trình piston

mm

90 x 100

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

90 / 3000

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

220 / 2100

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực

Số tay

Cơ khí, số sàn, 05 số tiến, 01 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=7,312 / ih2=4,311 / ih3=2,447 / ih4=1,535 / ih5=1,00 / iR=7,66

Tỷ số truyền cuối

6,167

3

HỆ THỐNG LÁI

Trục vít ê cu, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Phanh khí nén 2 dòng, phanh tay locked

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá

6

LỐP XE

Trước/Sau

8.25 - 16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5230 x 2110 x 2500

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

3200 x 1940 x 650

Vệt bánh trước

mm

1624

Vệt bánh sau

mm

1546

Chiều dài cơ sở

mm

2900

Khoảng sáng gầm xe

mm

230

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

3825

Tải trọng

kg

4900

Trọng lượng toàn bộ

kg

8920

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

44

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

7,1

Tốc độ tối đa

Km/h

71

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

70

Tìm kiếm sản phẩm

theo thương hiệu

theo tải trọng

 

theo thương hiệu

 
Hỗ trợ trực tuyến
  Lượt truy cập thứ
Đang online  : 10
Trong ngày   : 175
Trong tháng  : 10211
Lượt thứ       : 88940